Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不像话

bùxiànghuà

Trong tiếng Trung, 不像话 (bùxiànghuà) có nghĩa là “quá đáng; vô lý; không ra thể thống gì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá đáng
  2. vô lý
  3. không ra thể thống gì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这样对父母说话太不像话了。
    Tā zhèyàng duì fùmǔ shuōhuà tài bùxiànghuà le.
    Cậu ấy nói chuyện với bố mẹ như vậy thật quá đáng.

Chữ Hán