Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

别看

biékàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 別看

Trong tiếng Trung, 别看 (biékàn) có nghĩa là “(liên từ) dù; mặc dù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) dù
  2. mặc dù
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别看他年纪小,本事很大。
    Biékàn tā niánjì xiǎo, běnshì hěn dà.
    Tuy tuổi còn nhỏ nhưng cậu ấy rất có bản lĩnh.

Chữ Hán