Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

表决

biǎojué

Trong tiếng Trung, 表决 (biǎojué) có nghĩa là “biểu quyết; bỏ phiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu quyết
  2. bỏ phiếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家通过表决决定了这件事。
    Dàjiā tōngguò biǎojué juédìngle zhè jiàn shì.
    Mọi người đã quyết định việc này thông qua biểu quyết.

Chữ Hán