决心
Trong tiếng Trung, 决心 (juéxīn) có nghĩa là “quyết tâm; hạ quyết tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quyết tâm
- hạ quyết tâm
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 决心 (juéxīn) có nghĩa là “quyết tâm; hạ quyết tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个