Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

决心

juéxīn

Trong tiếng Trung, 决心 (juéxīn) có nghĩa là “quyết tâm; hạ quyết tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quyết tâm
  2. hạ quyết tâm

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他下了决心要学好汉语。
    Tā xiàle juéxīn yào xuéhǎo Hànyǔ.
    Anh ấy đã hạ quyết tâm học thật tốt tiếng Trung.

Chữ Hán