Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保佑

bǎoyòu

Trong tiếng Trung, 保佑 (bǎoyòu) có nghĩa là “phù hộ; che chở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phù hộ
  2. che chở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶祈祷神明保佑全家。
    Nǎinai qídǎo shénmíng bǎoyòu quánjiā.
    Bà cầu nguyện thần linh phù hộ cho cả gia đình.

Chữ Hán