Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扯

chě

Trong tiếng Trung, 扯 (chě) có nghĩa là “kéo; xé; tán gẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo
  2. xé
  3. tán gẫu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要扯我的衣服。
    Bùyào chě wǒ de yīfu.
    Đừng kéo áo tôi.

Chữ Hán

扯
chě
kéo; xé
Từ chứa 扯