斑点
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 斑點
Trong tiếng Trung, 斑点 (bāndiǎn) có nghĩa là “đốm; vết đốm; chấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đốm
- vết đốm
- chấm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 斑点 (bāndiǎn) có nghĩa là “đốm; vết đốm; chấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.