Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

斑点

bāndiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 斑點

Trong tiếng Trung, 斑点 (bāndiǎn) có nghĩa là “đốm; vết đốm; chấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đốm
  2. vết đốm
  3. chấm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树叶上有几个黑色的斑点。
    Shùyè shàng yǒu jǐ gè hēisè de bāndiǎn.
    Trên lá cây có vài đốm đen.

Chữ Hán