斑
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 斑 (bān) có nghĩa là “đốm; vệt; sọc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đốm
- vệt
- sọc
Trong tiếng Trung, 斑 (bān) có nghĩa là “đốm; vệt; sọc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.