Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

斑

bān
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 斑 (bān) có nghĩa là “đốm; vệt; sọc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đốm
  2. vệt
  3. sọc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 豹子身上有很多黑色的斑点。
    Bàozi shēnshang yǒu hěn duō hēisè de bāndiǎn.
    Trên mình báo có rất nhiều đốm đen.

Chữ Hán

斑
bān
đốm; vệt
Từ chứa 斑