Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掺

chān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 摻

Trong tiếng Trung, 掺 (chān) có nghĩa là “trộn; pha lẫn; pha loãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trộn
  2. pha lẫn
  3. pha loãng

Cách đọc khác: shǎn — to grasp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们正在把沙子掺进水泥里。
    Gōngrénmen zhèngzài bǎ shāzi chān jìn shuǐní lǐ.
    Các công nhân đang trộn cát vào xi măng.

Chữ Hán

掺
chān
trộn; pha lẫn