Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成天

chéngtiān

Trong tiếng Trung, 成天 (chéngtiān) có nghĩa là “(khẩu ngữ) suốt ngày; cả ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (khẩu ngữ) suốt ngày
  2. cả ngày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他成天待在家里玩游戏。
    Tā chéngtiān dāi zài jiālǐ wán yóuxì.
    Anh ấy suốt ngày ở nhà chơi game.

Chữ Hán