Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

澄清

chéngqīng

Trong tiếng Trung, 澄清 (chéngqīng) có nghĩa là “làm rõ; đính chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm rõ
  2. đính chính

Cách đọc khác: dèngqīng — to settle (of liquid); to become clear (by precipitation of impurities)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司发表声明澄清了事实。
    Gōngsī fābiǎo shēngmíng chéngqīngle shìshí.
    Công ty đã đưa ra tuyên bố để làm rõ sự thật.

Chữ Hán