Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

本分

běnfèn

Trong tiếng Trung, 本分 (běnfèn) có nghĩa là “bổn phận; nghĩa vụ; phận sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bổn phận
  2. nghĩa vụ
  3. phận sự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 努力学习是学生的本分。
    Nǔlì xuéxí shì xuésheng de běnfèn.
    Chăm chỉ học tập là bổn phận của học sinh.

Chữ Hán