Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不亦乐乎

bùyìlèhū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 不亦樂乎

Trong tiếng Trung, 不亦乐乎 (bùyìlèhū) có nghĩa là “thích thú vô cùng; vui vẻ hết mình; say sưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích thú vô cùng
  2. vui vẻ hết mình
  3. say sưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在院子里玩得不亦乐乎。
    Háizimen zài yuànzi lǐ wán de bùyìlèhū.
    Lũ trẻ chơi đùa trong sân vô cùng thích thú.

Chữ Hán