Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亦

yì

Trong tiếng Trung, 亦 (yì) có nghĩa là “(văn viết) cũng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (văn viết) cũng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 其他人亦不愿承担这个责任。
    Qítā rén yì bù yuàn chéngdān zhège zérèn.
    Những người khác cũng không muốn gánh vác trách nhiệm này.

Chữ Hán

亦
yì
(văn viết) cũng
Từ chứa 亦