熬
Trong tiếng Trung, 熬 (áo) có nghĩa là “ninh; hầm; chịu đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ninh
- hầm
- chịu đựng
Cách đọc khác: āo — to simmer; to boil slowly
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 熬 (áo) có nghĩa là “ninh; hầm; chịu đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: āo — to simmer; to boil slowly