Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喜出望外

xǐchūwàngwài

Trong tiếng Trung, 喜出望外 (xǐchūwàngwài) có nghĩa là “mừng ngoài mong đợi; mừng rỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mừng ngoài mong đợi
  2. mừng rỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个好消息,大家喜出望外。
    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā xǐchūwàngwài.
    Nghe được tin tốt này, mọi người đều mừng rỡ ngoài mong đợi.

Chữ Hán