惊天动地
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驚天動地
Trong tiếng Trung, 惊天动地 (jīngtiāndòngdì) có nghĩa là “kinh thiên động địa; chấn động lòng người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kinh thiên động địa
- chấn động lòng người
Chưa có phát âm