敬而远之
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 敬而遠之
Trong tiếng Trung, 敬而远之 (jìng'éryuǎnzhī) có nghĩa là “kính nhi viễn chi; giữ khoảng cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kính nhi viễn chi
- giữ khoảng cách
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 敬而远之 (jìng'éryuǎnzhī) có nghĩa là “kính nhi viễn chi; giữ khoảng cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.