Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

见钱眼开

jiànqiányǎnkāi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 見錢眼開

Trong tiếng Trung, 见钱眼开 (jiànqiányǎnkāi) có nghĩa là “sáng mắt vì tiền; hám tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng mắt vì tiền
  2. hám tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要做一个见钱眼开的人。
    Búyào zuò yí gè jiànqiányǎnkāi de rén.
    Đừng trở thành một kẻ sáng mắt vì tiền.

Chữ Hán