Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

经久不息

jīngjiǔbùxī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 經久不息

Trong tiếng Trung, 经久不息 (jīngjiǔbùxī) có nghĩa là “kéo dài không dứt; vang dội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo dài không dứt
  2. vang dội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 礼堂里响起经久不息的掌声。
    Lǐtáng lǐ xiǎngqǐ jīngjiǔ bùxī de zhǎngshēng.
    Trong hội trường vang lên tiếng vỗ tay kéo dài không dứt.

Chữ Hán