经久不息
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 經久不息
Trong tiếng Trung, 经久不息 (jīngjiǔbùxī) có nghĩa là “kéo dài không dứt; vang dội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo dài không dứt
- vang dội
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 经久不息 (jīngjiǔbùxī) có nghĩa là “kéo dài không dứt; vang dội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.