独立自主
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 獨立自主
Trong tiếng Trung, 独立自主 (dúlìzìzhǔ) có nghĩa là “độc lập tự chủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độc lập tự chủ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 独立自主 (dúlìzìzhǔ) có nghĩa là “độc lập tự chủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.