异口同声
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 異口同聲
Trong tiếng Trung, 异口同声 (yìkǒutóngshēng) có nghĩa là “đồng thanh; cùng một lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng thanh
- cùng một lời
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 异口同声 (yìkǒutóngshēng) có nghĩa là “đồng thanh; cùng một lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.