显而易见
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顯而易見
Trong tiếng Trung, 显而易见 (xiǎn'éryìjiàn) có nghĩa là “rõ ràng; hiển nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rõ ràng
- hiển nhiên
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 显而易见 (xiǎn'éryìjiàn) có nghĩa là “rõ ràng; hiển nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.