Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精打细算

jīngdǎxìsuàn

Trong tiếng Trung, 精打细算 (jīngdǎxìsuàn) có nghĩa là “tính toán cẩn thận; chi tiêu dè xẻn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính toán cẩn thận
  2. chi tiêu dè xẻn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈管理家务总是精打细算。
    Māma guǎnlǐ jiāwù zǒngshì jīngdǎxìsuàn.
    Mẹ luôn tính toán cẩn thận chi li khi quản lý việc nhà.

Chữ Hán