Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

海内外

hǎinèiwài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 海內外

Trong tiếng Trung, 海内外 (hǎinèiwài) có nghĩa là “trong và ngoài nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong và ngoài nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个节日吸引了海内外的游客。
    Zhège jiérì xīyǐn le hǎinèiwài de yóukè.
    Lễ hội này thu hút du khách trong và ngoài nước.

Chữ Hán