改革开放
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 改革開放
Trong tiếng Trung, 改革开放 (gǎigékāifàng) có nghĩa là “cải cách mở cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cải cách mở cửa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 改革开放 (gǎigékāifàng) có nghĩa là “cải cách mở cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.