革新
Trong tiếng Trung, 革新 (géxīn) có nghĩa là “đổi mới; cách tân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đổi mới
- cách tân
Trong tiếng Trung, 革新 (géxīn) có nghĩa là “đổi mới; cách tân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.