皮革
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 皮革 (pígé) có nghĩa là “da thuộc; da”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- da thuộc
- da
Lượng từ: 张
Trong tiếng Trung, 皮革 (pígé) có nghĩa là “da thuộc; da”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 张