资本主义
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 資本主義
Trong tiếng Trung, 资本主义 (zīběnzhǔyì) có nghĩa là “chủ nghĩa tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chủ nghĩa tư bản
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 资本主义 (zīběnzhǔyì) có nghĩa là “chủ nghĩa tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.