Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心灵手巧

xīnlíngshǒuqiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 心靈手巧

Trong tiếng Trung, 心灵手巧 (xīnlíngshǒuqiǎo) có nghĩa là “khéo léo; khéo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khéo léo
  2. khéo tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我奶奶心灵手巧,很会剪纸。
    Wǒ nǎinai xīnlíngshǒuqiǎo, hěn huì jiǎnzhǐ.
    Bà tôi rất khéo tay, cắt giấy rất giỏi.

Chữ Hán