Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无精打采

wújīngdǎcǎi

Trong tiếng Trung, 无精打采 (wújīngdǎcǎi) có nghĩa là “uể oải; ủ rũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uể oải
  2. ủ rũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨晚没睡好,今天无精打采的。
    Tā zuówǎn méi shuìhǎo, jīntiān wújīngdǎcǎi de.
    Tối qua anh ấy ngủ không ngon giấc, hôm nay trông rất uể oải.

Chữ Hán