日新月异
Trong tiếng Trung, 日新月异 (rìxīnyuèyì) có nghĩa là “thay đổi từng ngày; đổi mới nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thay đổi từng ngày
- đổi mới nhanh chóng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 日新月异 (rìxīnyuèyì) có nghĩa là “thay đổi từng ngày; đổi mới nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.