Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

日新月异

rìxīnyuèyì

Trong tiếng Trung, 日新月异 (rìxīnyuèyì) có nghĩa là “thay đổi từng ngày; đổi mới nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay đổi từng ngày
  2. đổi mới nhanh chóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代科学技术的发展日新月异。
    Xiàndài kēxué jìshù de fāzhǎn rìxīnyuèyì.
    Sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại thay đổi từng ngày.

Chữ Hán