开天辟地
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開天闢地
Trong tiếng Trung, 开天辟地 (kāitiānpìdì) có nghĩa là “khai thiên lập địa; vô tiền khoáng hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai thiên lập địa
- vô tiền khoáng hậu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 开天辟地 (kāitiānpìdì) có nghĩa là “khai thiên lập địa; vô tiền khoáng hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.