异想天开
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 異想天開
Trong tiếng Trung, 异想天开 (yìxiǎngtiānkāi) có nghĩa là “mơ tưởng hão huyền; ảo tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mơ tưởng hão huyền
- ảo tưởng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 异想天开 (yìxiǎngtiānkāi) có nghĩa là “mơ tưởng hão huyền; ảo tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.