Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

衣食住行

yīshízhùxíng

Trong tiếng Trung, 衣食住行 (yīshízhùxíng) có nghĩa là “nhu cầu thiết yếu; ăn mặc ở đi lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhu cầu thiết yếu
  2. ăn mặc ở đi lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这关系到大家的衣食住行。
    Zhè guānxì dào dàjiā de yīshízhùxíng.
    Điều này liên quan đến nhu cầu thiết yếu của mọi người.

Chữ Hán