礼尚往来
Trong tiếng Trung, 礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái) có nghĩa là “có qua có lại; đáp lễ qua lại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- có qua có lại
- đáp lễ qua lại
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái) có nghĩa là “có qua có lại; đáp lễ qua lại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.