Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

礼尚往来

lǐshàngwǎnglái
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 禮尚往來

Trong tiếng Trung, 礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái) có nghĩa là “có qua có lại; đáp lễ qua lại”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. có qua có lại
  2. đáp lễ qua lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 朋友之间交往应该礼尚往来。
    Péngyǒu zhījiān jiāowǎng yīnggāi lǐshàngwǎnglái.
    Giữa bạn bè giao thiệp với nhau nên có qua có lại.

Chữ Hán