Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尚

shàng

Trong tiếng Trung, 尚 (shàng) có nghĩa là “vẫn; còn; coi trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẫn
  2. còn
  3. coi trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事情的原因目前尚不明确。
    Shìqing de yuányīn mùqián shàng bù míngquè.
    Nguyên nhân của sự việc hiện vẫn chưa rõ ràng.

Chữ Hán