Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

代理人

dàilǐrén

Trong tiếng Trung, 代理人 (dàilǐrén) có nghĩa là “người đại diện; người ủy quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người đại diện
  2. người ủy quyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是这家公司的合法代理人。
    Tā shì zhè jiā gōngsī de héfǎ dàilǐrén.
    Ông ấy là người đại diện hợp pháp của công ty này.

Chữ Hán