Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

张灯结彩

zhāngdēngjiécǎi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 張燈結彩

Trong tiếng Trung, 张灯结彩 (zhāngdēngjiécǎi) có nghĩa là “giăng đèn kết hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giăng đèn kết hoa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春节到了,街上到处张灯结彩。
    Chūnjié dào le, jiēshang dàochù zhāngdēngjiécǎi.
    Tết đến rồi, trên đường phố khắp nơi đều giăng đèn kết hoa.

Chữ Hán