Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心安理得

xīn'ānlǐdé

Trong tiếng Trung, 心安理得 (xīn'ānlǐdé) có nghĩa là “thanh thản; không áy náy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thanh thản
  2. không áy náy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这样拿钱,他能心安理得吗?
    Zhèyàng ná qián, tā néng xīn'ānlǐdé ma?
    Nhận tiền như thế này, anh ta có thể thanh thản lương tâm sao?

Chữ Hán