Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

土生土长

tǔshēngtǔzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 土生土長

Trong tiếng Trung, 土生土长 (tǔshēngtǔzhǎng) có nghĩa là “sinh ra và lớn lên tại chỗ; bản địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh ra và lớn lên tại chỗ
  2. bản địa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是土生土长的北京人。
    Tā shì tǔshēngtǔzhǎng de Běijīngrén.
    Anh ấy là người Bắc Kinh sinh ra và lớn lên tại đây.

Chữ Hán