Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

立方米

lìfāngmǐ

Trong tiếng Trung, 立方米 (lìfāngmǐ) có nghĩa là “(lượng từ) mét khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) mét khối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们家这个月用了十立方米水。
    Wǒmen jiā zhège yuè yòngle shí lìfāngmǐ shuǐ.
    Tháng này gia đình chúng tôi dùng hết mười mét khối nước.

Chữ Hán