立方米
Trong tiếng Trung, 立方米 (lìfāngmǐ) có nghĩa là “(lượng từ) mét khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) mét khối
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 立方米 (lìfāngmǐ) có nghĩa là “(lượng từ) mét khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.