Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

米

mǐ

Trong tiếng Trung, 米 (mǐ) có nghĩa là “gạo; mét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gạo
  2. mét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 超市在前面一百米的地方。
    Chāoshì zài qiánmiàn yìbǎi mǐ de dìfang.
    Siêu thị ở phía trước một trăm mét.

Chữ Hán

米
mǐ
gạo; mét
Từ chứa 米