米
Trong tiếng Trung, 米 (mǐ) có nghĩa là “gạo; mét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gạo
- mét
Trong tiếng Trung, 米 (mǐ) có nghĩa là “gạo; mét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.