Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

厘米

límǐ

Trong tiếng Trung, 厘米 (límǐ) có nghĩa là “xen-ti-mét; xăng-ti-mét; cm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xen-ti-mét
  2. xăng-ti-mét
  3. cm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这把尺子一共有二十厘米长。
    Zhè bǎ chǐzi yígòng yǒu èrshí límǐ cháng.
    Cây thước này dài tổng cộng hai mươi xen-ti-mét.

Chữ Hán

厘
lí
one hundredth; centi-