厘米
Trong tiếng Trung, 厘米 (límǐ) có nghĩa là “xen-ti-mét; xăng-ti-mét; cm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xen-ti-mét
- xăng-ti-mét
- cm
Trong tiếng Trung, 厘米 (límǐ) có nghĩa là “xen-ti-mét; xăng-ti-mét; cm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.