Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

玉米

yùmǐ

Trong tiếng Trung, 玉米 (yùmǐ) có nghĩa là “ngô; bắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngô
  2. bắp

Lượng từ: 粒

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷在房子后面种了很多玉米。
    Yéye zài fángzi hòumiàn zhòngle hěn duō yùmǐ.
    Ông nội đã trồng rất nhiều ngô ở phía sau nhà.

Chữ Hán