玉米
Trong tiếng Trung, 玉米 (yùmǐ) có nghĩa là “ngô; bắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngô
- bắp
Lượng từ: 粒
Trong tiếng Trung, 玉米 (yùmǐ) có nghĩa là “ngô; bắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 粒