Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

大米

dàmǐ

Trong tiếng Trung, 大米 (dàmǐ) có nghĩa là “gạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈去超市买了一袋大米。
    Māma qù chāoshì mǎi le yī dài dàmǐ.
    Mẹ đã đi siêu thị mua một túi gạo.

Chữ Hán