平方米
Trong tiếng Trung, 平方米 (píngfāngmǐ) có nghĩa là “mét vuông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mét vuông
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 平方米 (píngfāngmǐ) có nghĩa là “mét vuông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.