Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

平方米

píngfāngmǐ

Trong tiếng Trung, 平方米 (píngfāngmǐ) có nghĩa là “mét vuông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mét vuông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个房间有二十平方米。
    Zhège fángjiān yǒu èrshí píngfāngmǐ.
    Căn phòng này rộng hai mươi mét vuông.

Chữ Hán