Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好心人

hǎoxīnrén

Trong tiếng Trung, 好心人 (hǎoxīnrén) có nghĩa là “người tốt bụng; người hảo tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người tốt bụng
  2. người hảo tâm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一位好心人帮我找到了钱包。
    Yī wèi hǎoxīnrén bāng wǒ zhǎodàole qiánbāo.
    Một người tốt bụng đã giúp tôi tìm lại ví tiền.

Chữ Hán