Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地下水

dìxiàshuǐ

Trong tiếng Trung, 地下水 (dìxiàshuǐ) có nghĩa là “nước ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước ngầm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须保护地下水资源。
    Wǒmen bìxū bǎohù dìxiàshuǐ zīyuán.
    Chúng ta phải bảo vệ nguồn tài nguyên nước ngầm.

Chữ Hán