Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勇往直前

yǒngwǎngzhíqián

Trong tiếng Trung, 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián) có nghĩa là “dũng cảm tiến lên; dũng cảm tiến bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dũng cảm tiến lên
  2. dũng cảm tiến bước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人应该勇往直前。
    Niánqīngrén yīnggāi yǒngwǎngzhíqián.
    Người trẻ nên dũng cảm tiến lên phía trước.

Chữ Hán