勇往直前
Trong tiếng Trung, 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián) có nghĩa là “dũng cảm tiến lên; dũng cảm tiến bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dũng cảm tiến lên
- dũng cảm tiến bước
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 勇往直前 (yǒngwǎngzhíqián) có nghĩa là “dũng cảm tiến lên; dũng cảm tiến bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.